Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

申诉

shēn sù

to file a complaint

Phồn thể: 申訴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to file a complaint
  • to appeal (to an authority, a higher court of justice etc)
  • complaint
  • appeal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 申 · 诉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả