Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

什

shén

what? mixed, miscellaneous

4 nétBộ thủ 亻Số 1039

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what? mixed, miscellaneous
  • what
  • ten (used in fractions, writing checks etc)
  • assorted
  • miscellaneous

Pinyin

shénshí

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A file of ten 十 people 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

什

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan