Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

什叶派

shí yè pài

Shia sect (of Islam)

Phồn thể: 什葉派

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shia sect (of Islam)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 什 · 叶 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả