Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

派

pài

clique, faction, group, sect

9 nétBộ thủ 氵Số 229

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clique, faction, group, sect
  • used in 派司[pa1 si5]
  • (literary) tributary; branch of a river
  • clique; school; group; faction
  • (bound form) style; manner

Pinyin

pàipā

Bộ phận

Thứ tự nét

派

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan