Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党派

dǎng pài

political party

Phồn thể: 黨派

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • political party
  • faction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 派

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả