Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党校

dǎng xiào

(political) party school

Phồn thể: 黨校

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (political) party school

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 校

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả