Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

党

dǎng

political party, gang, faction

10 nétBộ thủ 儿Số 156Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • political party, gang, faction
  • surname Dang
  • party
  • association
  • club

Giản thể / Phồn thể

党→黨

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

elder brother

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

党

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan