Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

免

miǎn

to spare, to excuse from

7 nétBộ thủ 儿Số 1049

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spare, to excuse from
  • to evade
  • to excuse sb
  • to exempt
  • to remove or dismiss from office

Pinyin

miǎnwèn

Bộ phận

Thứ tự nét

免

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan