Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孙

sūn

grandchild, descendent

6 nétBộ thủ 子Số 1050Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grandchild, descendent
  • surname
  • surname Sun
  • grandson
  • descendant

Giản thể / Phồn thể

孙→孫

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 孫; a chain 系 of descent 子

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan