Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

孟

mèng

first in a series

8 nétBộ thủ 子Số 1878

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first in a series
  • great, eminent
  • surname Meng
  • first month of a season
  • eldest amongst brothers

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A child 子 sitting on a throne 皿

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

孟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan