Chữ Hán
猛
měng
violent, savage, cruel, bold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- violent, savage, cruel, bold
- ferocious
- fierce
- violent
- brave
Thứ tự nét
猛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
梦mèng
dream
蒙méng
to cover
孟mèng
first in a series
盟méng
alliance, covenant
萌méng
bud, germ, sprout
锰měng
manganese
虻méng
horsefly, gadfly
懵měng
stupid, ignorant, dull