Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突飞猛进

tū fēi měng jìn

to advance by leaps and bounds

Phồn thể: 突飛猛進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advance by leaps and bounds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 飞 · 猛 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả