Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突袭

tū xí

to raid; to storm

Phồn thể: 突襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raid; to storm
  • surprise attack

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả