Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突出

tū chū

prominent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prominent
  • outstanding
  • to give prominence to
  • to protrude
  • to project

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả