Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突围

tū wéi

to break a siege

Phồn thể: 突圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break a siege
  • to break out of an enclosure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả