Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突然

tū rán

sudden; abrupt; unexpected

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sudden; abrupt; unexpected

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả