Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突变

tū biàn

sudden change

Phồn thể: 突變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sudden change
  • mutation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả