Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

突破

tū pò

to break through

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break through
  • to make a breakthrough
  • to surmount (an obstacle)
  • (sports) to break through the opponent's defense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 突 · 破

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả