Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

飞

fēi

to fly, to dart

3 nétBộ thủ 飞Số 462Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fly, to dart
  • high
  • to fly

Giản thể / Phồn thể

飞→飛

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bird flapping its wings

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

飞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan