Từ tiếng Trung
飞艇
fēi tǐng
airship
Phồn thể: 飛艇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- airship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飞 · 艇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
飞机fēi jīairplane; CL:架[jia4]飞行fēi xíngto fly; flight飞弹fēi dàn(Tw) missile; stray bullet飞船fēi chuánspaceship; spacecraft; dirigible; airship飞翔fēi xiángto circle in the air; to soar飞跃fēi yuèto leap飞过fēi guòto fly over; to fly past飞越fēi yuèto fly across; to fly over; to fly past; (literary) (of one's spirits) to soar