Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞弹

fēi dàn

(Tw) missile

Phồn thể: 飛彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw) missile
  • stray bullet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả