Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
飞弹
Từ tiếng Trung
Lưu
飞弹
fēi dàn
(Tw) missile
Nghe
Phồn thể:
飛彈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(Tw) missile
stray bullet
Các chữ trong từ này
飞
fēi
3 nét
to fly, to dart
弹
dàn
11 nét
bullet, pellet, shell
Từ thường dùng: 飞 · 弹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
飞机
fēi jī
airplane; CL:架[jia4]
飞行
fēi xíng
to fly; flight
飞船
fēi chuán
spaceship; spacecraft; dirigible; airship
飞翔
fēi xiáng
to circle in the air; to soar
飞跃
fēi yuè
to leap
飞艇
fēi tǐng
airship
飞过
fēi guò
to fly over; to fly past
飞越
fēi yuè
to fly across; to fly over; to fly past; (literary) (of one's spirits) to soar