Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞机

fēi jī

airplane

Phồn thể: 飛機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • airplane
  • CL:架[jia4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả