Từ tiếng Trung
飞船
fēi chuán
spaceship
Phồn thể: 飛船
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spaceship
- spacecraft
- dirigible
- airship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飞 · 船
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēi chuán
spaceship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 飞 · 船
Từ vựng