Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞翔

fēi xiáng

to circle in the air

Phồn thể: 飛翔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to circle in the air
  • to soar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 翔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả