Chữ Hán
翔
xiáng
to soar, to hover, to glide
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to soar, to hover, to glide
- to soar
- to glide
- variant of 詳|详[xiang2]
- (slang) shit
Thứ tự nét
翔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翼yì
wings, fins
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翠cuì
kingfisher
耀yào
to sparkle, to shine, to dazzle
想xiǎng
to believe, to wish for
向xiàng
towards
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense