Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

翔

xiáng

to soar, to hover, to glide

12 nétBộ thủ 羽Số 2556

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to soar, to hover, to glide
  • to soar
  • to glide
  • variant of 詳|详[xiang2]
  • (slang) shit

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wings

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

翔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan