Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乡

xiāng

country, village

3 nétBộ thủ 幺Số 325Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • country, village
  • rural
  • country or countryside
  • native place
  • home village or town

Giản thể / Phồn thể

乡→鄉

Bộ phận

Thứ tự nét

乡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan