Chữ Hán
幻
huàn
fantasy, illusion, mirage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fantasy, illusion, mirage
- imaginary
- fantasy
Bộ phận
Thứ tự nét
幻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
幻想huàn xiǎngto fantasize; to imagine; an illusion; a fantasy梦幻mèng huàndream; illusion; reverie幻觉huàn juéillusion; hallucination; figment of one's imagination科幻kē huànscience fiction; abbr. for 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]奇幻qí huànfantasy (fiction)虚幻xū huànimaginary; illusory幻影huàn yǐngphantom; mirage魔幻mó huànmagical; magic; illusion幻象huàn xiàngillusion变幻biàn huànto change irregularly; to fluctuate
Chữ liên quan