Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

欢

huān

happy, glad, joyful

6 nétBộ thủ 欠Số 1900Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • happy, glad, joyful
  • variant of 歡|欢[huan1]
  • joyous
  • happy
  • pleased

Giản thể / Phồn thể

欢→歡

Bộ phận

Thứ tự nét

欢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xǐ huan nǐ。

I like you.

huān yíng lái wǒ jiā。

Welcome to my home.

wǒ xǐ huan māo。

I like cats.

Chữ liên quan

Chữ liên quan