Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

桌

zhuō

table, stand, desk, counter

10 nétBộ thủ 木Số 1899

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • table, stand, desk, counter
  • table
  • desk
  • classifier for tables of guests at a banquet etc
  • old variant of 桌[zhuo1]

Bộ phận

Thứ tự nét

桌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shū zài zhuō zi shàng。

The book is on the table.

zhuō zi páng biān yǒu yì bǎ yǐ zi。

There is a chair next to the table.

shū zài zhuō zi xià。

The book is under the table.

Chữ liên quan

Chữ liên quan