Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饭桌

fàn zhuō

dining table

Phồn thể: 飯桌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dining table

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饭 · 桌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả