Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饭桌
Từ tiếng Trung
Lưu
饭桌
fàn zhuō
dining table
Nghe
Phồn thể:
飯桌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dining table
Các chữ trong từ này
饭
fàn
7 nét
meal, food
桌
zhuō
10 nét
table, stand, desk, counter
Từ thường dùng: 饭 · 桌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饭店
fàn diàn
restaurant; hotel; CL:家[jia1]
饭碗
fàn wǎn
rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living
饭菜
fàn cài
food