Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饭碗

fàn wǎn

rice bowl

Phồn thể: 飯碗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rice bowl
  • fig. livelihood
  • job
  • way of making a living

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饭 · 碗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả