Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饭店

fàn diàn

restaurant

Phồn thể: 飯店

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • restaurant
  • hotel
  • CL:家[jia1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饭 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Zhè jiā fàndiàn lí dìtiězhàn hěn jìn, zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.

This restaurant is very close to the subway station; it takes only five minutes to walk there.