Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

这

zhè

this, these

7 nétBộ thủ 辶Số 14Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this, these
  • such
  • here
  • (pronoun) this; these
  • (bound form) this; the (followed by a noun)

Pinyin

zhèzhèi

Giản thể / Phồn thể

这→這

Bộ phận

Thứ tự nét

这

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan