Từ tiếng Trung
这样
zhè yàng
this way; like this; so
Phồn thể: 這樣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- this way; like this; so
- (before a noun) this kind of; such
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 这 · 样
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.