Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这样

zhè yàng

this way; like this; so

Phồn thể: 這樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this way; like this; so
  • (before a noun) this kind of; such

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xǐ huan zhè yàng de yī fu。

I like clothes like this.

ò,yuán lái shì zhè yàng de。

Oh, so that's how it is.

tā shuō dé duì,què shì zhè yàng。

He is right; it is indeed like that.