Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喜欢

xǐ huan

to like; to be fond of

Phồn thể: 喜歡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to like; to be fond of
  • to be happy; to be pleased
  • to tend to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喜 · 欢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xǐ huan māo。

I like cats.

wǒ xǐ huan nǐ。

I like you.

tā xǐ huan hē chá。

He likes drinking tea.