Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

喜

xǐ

to love

12 nétBộ thủ 口Số 1226

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to love
  • to enjoy, to be happy
  • joyful, glad
  • to be fond of
  • to like

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Singing 口 and beating drums 壴

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

喜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan