Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

西

xī

west, western, westward

6 nétBộ thủ 西Số 262

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • west, western, westward
  • the West
  • abbr. for Spain 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
  • Spanish
  • west

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bird settling into its nest, representing sunset; compare 東

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

西

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan