Chữ Hán
西
xī
west, western, westward
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- west, western, westward
- the West
- abbr. for Spain 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
- Spanish
- west
Gợi ý từ nguyên · Tượng hình
A bird settling into its nest, representing sunset; compare 東
Make Me a HanziThứ tự nét
西Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
东西dōng xīeast and west; thing; stuff; person; CL:個|个[ge4],件[jian4]西方xī fāngthe West; the Occident; Western countries西部xī bùwestern part巴西bā xīBrazil西藏xī zàngsee 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]广西guǎng xīsee 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]江西jiāng xīsee 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]西安xī ānsee 西安市[Xi1 an1 Shi4]; see 西安區|西安区[Xi1 an1 Qu1]陕西shǎn xīsee 陝西省|陕西省[Shan3 xi1 Sheng3]山西shān xīsee 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]
Chữ liên quan