Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山西

shān xī

see 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả