Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山脉

shān mài

mountain range

Phồn thể: 山脈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain range
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 脉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả