Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山寨

shān zhài

fortified hill village

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fortified hill village
  • mountain stronghold (esp. of bandits)
  • (fig.) knockoff (goods)
  • counterfeit
  • imitation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 寨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả