Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西藏

xī zàng

see 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 藏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả