Từ tiếng Trung
西安
xī ān
see 西安市[Xi1 an1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 西安市[Xi1 an1 Shi4]
- see 西安區|西安区[Xi1 an1 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 西 · 安
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī ān
see 西安市[Xi1 an1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 西 · 安
Từ vựng