Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西方

xī fāng

the West

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the West
  • the Occident
  • Western countries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả