Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广西

guǎng xī

see 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Phồn thể: 廣西

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả