Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广州

guǎng zhōu

see 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4]

Phồn thể: 廣州

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả