Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广告

guǎng gào

to advertise

Phồn thể: 廣告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advertise
  • a commercial
  • advertisement
  • CL:項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả