Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

广

guǎng

broad, vast, wide

3 nétBộ thủ 广Số 702Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broad, vast, wide
  • building, house
  • "house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc
  • surname Guang
  • wide

Pinyin

guǎngyǎn

Giản thể / Phồn thể

广→廣

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A lean-to 厂, suggesting a building

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

广

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan