Chữ Hán
广
guǎng
broad, vast, wide
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- broad, vast, wide
- building, house
- "house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 53), occurring in 店, 序, 底 etc
- surname Guang
- wide
Pinyin
guǎngyǎn
Giản thể / Phồn thể
广→廣
Thứ tự nét
广Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
广告guǎng gàoto advertise; a commercial; advertisement; CL:項|项[xiang4]广场guǎng chǎngpublic square; plaza广州guǎng zhōusee 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4]广泛guǎng fànwide; broad; extensive; widespread广东guǎng dōngsee 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]推广tuī guǎngto extend; to spread; to popularize; generalization; promotion (of a product etc)广播guǎng bōbroadcast; CL:個|个[ge4]; broadcasting; to broadcast; (formal) to propagate; to publicize广大guǎng dà(of an area) vast or extensive; large-scale; widespread; (of people) numerous广西guǎng xīsee 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]广阔guǎng kuòwide; vast
Chữ liên quan