Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丶

diǎn

dot

1 nétBộ thủ 丶Số 2328

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dot
  • "dot" radical in Chinese characters (Kangxi radical 3), aka 點|点[dian3]

Pinyin

diǎnzhǔ

Bộ phận

Thứ tự nét

丶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan