Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丹

dān

cinnabar, red, vermilion

4 nétBộ thủ 丶Số 1160

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cinnabar, red, vermilion
  • pellet, powder
  • red
  • pellet
  • powder

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A red pellet 丶 from a mine 井

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan