Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丹尼
Từ tiếng Trung
Lưu
丹尼
dān ní
Danny (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Danny (name)
Các chữ trong từ này
丹
dān
4 nét
cinnabar, red, vermilion
尼
ní
5 nét
Buddhist nun
Từ thường dùng: 丹 · 尼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丹麦
dān mài
Denmark
丹佛
dān fó
Denver, Colorado
丹东
dān dōng
see 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 Shi4]
丹阳
dān yáng
see 丹陽市|丹阳市[Dan1 yang2 Shi4]